Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古今古今🔊☆ Lưu vào danh sáchここんNghĩa—Hán tự trong từ này古今Câu ví dụ彼は古今に並ぶ者のない偉大な政治家である。He is the greatest statesman that ever lived.Từ liên quan今今に今にも今や今一今夏今回今期