Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/今夏今夏🔊☆ Lưu vào danh sáchこんかNghĩa—Hán tự trong từ này今夏Câu ví dụあの店では今夏物の特売中です。The store is having a sale on summer goods.Từ liên quan古今今今に今にも今や今一今回今期