Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/今に今にN3🔊☆ Lưu vào danh sáchいまにNghĩa—Hán tự trong từ này今Câu ví dụいまに誰も相手にしてくれなくなるよ。Soon nobody will have anything to do with you.Ngữ pháp liên quanVerb volitional + ん + とばかりにNoun + にしてTừ liên quan古今今今にも今や今一今夏今回今期