Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/芬蘭芬蘭🔊☆ Lưu vào danh sáchフィンランドNghĩa—Hán tự trong từ này芬蘭Câu ví dụその船はフィンランド行きである。The ship is bound for Finland.Từ liên quan英蘭烏克蘭阿蘭陀第希蘭新西蘭蘭仏蘭西