Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仏蘭西仏蘭西🔊☆ Lưu vào danh sáchフランスNghĩa—Hán tự trong từ này仏蘭西Câu ví dụフランスはロシアと戦争をしていた。France was at war with Russia.Ngữ pháp liên quanPlain form + ばかりかTừ liên quan石仏大仏念仏仏仏仏教仏語仏像