Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/仏仏N3🔊☆ Lưu vào danh sáchほとけNghĩa—Hán tự trong từ này仏Câu ví dụあの人は仏のような人だ。He is a saint of a man.Từ liên quan石仏大仏念仏仏仏教仏語仏像仏壇