Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仏語仏語🔊☆ Lưu vào danh sáchふつごNghĩa—Hán tự trong từ này仏語Câu ví dụジムは仏語と独語が自由に使える。Jim mastered French and German.Từ liên quan石仏大仏念仏仏仏仏教仏像仏壇