Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/阿蘭陀阿蘭陀🔊☆ Lưu vào danh sáchオランダNghĩa—Hán tự trong từ này阿蘭陀Câu ví dụ彼は6月にオランダから帰国しました。He returned from Holland in June.Từ liên quan英蘭烏克蘭第希蘭新西蘭芬蘭亜米利加蘭仏蘭西