Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/時計時計N5🔊☆ Lưu vào danh sáchとけいNghĩa—Hán tự trong từ này時計Câu ví dụあなたの時計では何時ですか。What time is it by your watch?Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時