Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ひと時ひと時🔊☆ Lưu vào danh sáchひとときNghĩa—Hán tự trong từ này時Câu ví dụ私達は海岸ですばらしいひとときを過ごした。We had a glorious time at the seaside.Từ liên quan一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時いつの間にか