Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/国土国土N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこくどNghĩa—Hán tự trong từ này国土Câu ví dụアメリカは国土が広く、人々はよく移動する。America is a large country and its people are mobile.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国