Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/英国英国🔊☆ Lưu vào danh sáchえいこくNghĩa—Hán tự trong từ này英国Câu ví dụ英国へ行ったことがありますか。Have you ever been to Britain?Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国王国開発途上国外国外国語