Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/混凝土混凝土N2🔊☆ Lưu vào danh sáchコンクリートNghĩa—Hán tự trong từ này混凝土Câu ví dụその工場はコンクリートで建造された。The factory was constructed out of concrete.Từ liên quan凝乎と凝った凝り性凝る凝固凝視凝縮肩こり