Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/凝視凝視🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうしNghĩa—Hán tự trong từ này凝視Câu ví dụ彼女は大勢の少年たちに凝視されているのを意識していたと思う。I think she was conscious of being stared at by many boys.Từ liên quan凝乎と混凝土凝った凝り性凝る凝固凝縮肩こり