Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/凝固凝固🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうこNghĩa—Hán tự trong từ này凝固Từ liên quan凝乎と混凝土凝った凝り性凝る凝視凝縮肩こり