Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不吉不吉N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふきつNghĩa—Hán tự trong từ này不吉Câu ví dụ13日の金曜日は不吉な日だと言われている。It is said that Friday the 13th is an unlucky day.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず