Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/吉報吉報🔊☆ Lưu vào danh sáchきっぽうNghĩa—Hán tự trong từ này吉報Câu ví dụその吉報は大変すばやく村中に広がった。The good news spread through the village quickly.Từ liên quan英吉利切支丹成吉思汗応える会報吉兆不吉良い