Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間中間中🔊☆ Lưu vào danh sáchあいだじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này間中Câu ví dụ食事の間中彼は一言も言わなかった。He kept silent during the meal.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中