Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/馬尼剌馬尼剌🔊☆ Lưu vào danh sáchマニラNghĩa—Hán tự trong từ này馬尼剌Câu ví dụ船は明日マニラに向けて出発する。The ship is about to sail for Manila tomorrow.Từ liên quan安母尼亜印度尼西亜濠太剌利雪特尼突尼斯尼羅伯剌西爾虎列刺