Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雪特尼雪特尼🔊☆ Lưu vào danh sáchシドニーNghĩa—Hán tự trong từ này雪特尼Câu ví dụシドニーは天然の美しい港がある。Sydney has a beautiful natural harbor.Từ liên quan安母尼亜印度尼西亜突尼斯尼羅尼加拉瓦馬尼剌尼尼僧