Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/尼羅尼羅🔊☆ Lưu vào danh sáchナイルNghĩa—Hán tự trong từ này尼羅Câu ví dụ私たちはエジプトといえばナイル川を思い出す。We associate Egypt with the Nile.Từ liên quan安母尼亜印度尼西亜雪特尼突尼斯尼加拉瓦馬尼剌尼尼僧