Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/尼尼🔊☆ Lưu vào danh sáchあまNghĩa—Hán tự trong từ này尼Từ liên quan安母尼亜印度尼西亜雪特尼突尼斯尼羅尼加拉瓦馬尼剌尼僧