Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/虎列刺虎列刺🔊☆ Lưu vào danh sáchコレラNghĩa—Hán tự trong từ này虎列刺Câu ví dụ200人の人が昨年コレラで死んだ。Two hundred people died of cholera last year.Từ liên quan以色列系列後列行列参列序列整列戦列