Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/行列行列N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうれつNghĩa—Hán tự trong từ này行列Câu ví dụ子どもたちがサーカスの行列を追いかけた。The children chased after the circus parade.Từ liên quan以色列系列後列参列序列整列戦列葬列