Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/整列整列N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいれつNghĩa—Hán tự trong từ này整列Câu ví dụ軍隊は戦闘の配置で整列していた。The troops were in battle array.Từ liên quan以色列系列後列行列参列序列戦列葬列