Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伯剌西爾伯剌西爾🔊☆ Lưu vào danh sáchブラジルNghĩa—Hán tự trong từ này伯剌西爾Câu ví dụコーヒーはブラジルの主要産物である。Coffee is Brazil's main product.Từ liên quan西比利亜画伯伯伯爵伯仲叔父叔母伯父さん