Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/叔父叔父🔊☆ Lưu vào danh sáchおじNghĩa—Hán tự trong từ này叔父Câu ví dụおじさんがぼくにカメラをくれました。My uncle gave me a camera.いまおじの家に滞在しています。I'm now staying at my uncle's.Ngữ pháp liên quanNoun + に当たるTừ liên quanお祖父さんお父さん義父神父親父叔母伯父さん伯母さん