Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/お父さんお父さんN5🔊☆ Lưu vào danh sáchおとうさんNghĩa—Hán tự trong từ này父Câu ví dụお父さんは煙草の煙でたくさん輪を作れる。Dad can blow many smoke rings.Từ liên quanお祖父さん義父神父親父祖父祖父母父父兄