Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/祖父母祖父母🔊☆ Lưu vào danh sáchそふぼNghĩa—Hán tự trong từ này祖父母Câu ví dụサラは祖父母が昔話をくどくどとしゃべるのを聞くとうんざりする。Sarah gets very bored listening to her grandparents rambling on about old times.Từ liên quanお祖母さんお袋お母さん安母尼亜義母空母賢母航空母艦