Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/お母さんお母さんN5🔊☆ Lưu vào danh sáchおかあさんNghĩa—Hán tự trong từ này母Câu ví dụお母さんに口答えしてはいけませんよ。Don't answer your mother back.Từ liên quanお祖母さんお袋安母尼亜義母空母賢母航空母艦酵母