Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空母空母🔊☆ Lưu vào danh sáchくうぼNghĩa—Hán tự trong từ này空母Từ liên quanお祖母さんお袋お母さん安母尼亜義母賢母航空母艦酵母