Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/祖父祖父N4🔊☆ Lưu vào danh sáchそふNghĩa—Hán tự trong từ này祖父Câu ví dụ我々は祖父の名前を息子に名付けた。We named my son after my grandfather.Từ liên quanお祖父さんお父さん義父神父親父祖父母父父兄