Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伯伯🔊☆ Lưu vào danh sáchはくNghĩa—Hán tự trong từ này伯Từ liên quan西比利亜伯剌西爾画伯伯爵伯仲叔父叔母伯父さん