Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/才才🔊☆ Lưu vào danh sáchさいNghĩa—Hán tự trong từ này才Câu ví dụわれわれのすべてが生まれつき音楽の才があるわけではない。Not all of us are born with musical talent.Từ liên quan何歳鬼才才能歳秀才多才天才20歳