Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/20歳20歳N5🔊☆ Lưu vào danh sáchはたちNghĩa—Hán tự trong từ này歳Câu ví dụ彼女は二十歳だと言ったが、それは嘘だった。She said she was twenty years old, which was not true.Từ liên quan何歳歳歳月歳出歳入歳暮歳末年