Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/何歳何歳🔊☆ Lưu vào danh sáchなんさいNghĩa—Hán tự trong từ này何歳Câu ví dụ君たちは来年何歳になりますか。How old will you be next year?Ngữ pháp liên quanNumber + 歳 / 才Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位