Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/どの位どの位🔊☆ Lưu vào danh sáchどのくらいNghĩa—Hán tự trong từ này位Câu ví dụこの雨はどのくらい続くのでしょうか。How long will this rain go on?Từ liên quan位位置付け一位王位下位各位学位皇位