Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/王位王位🔊☆ Lưu vào danh sáchおういNghĩa—Hán tự trong từ này王位Câu ví dụ誰が王位を継ぐのですか。Who will succeed to the throne?Từ liên quanどの位位位置付け一位下位各位学位皇位