Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/下位下位N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかいNghĩa—Hán tự trong từ này下位Câu ví dụ彼は組んだ下位候補者が悪かったので落選しました。He was dropped because of his running mate.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる