Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/下げる下げるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchさげるNghĩa—Hán tự trong từ này下Câu ví dụラジオの音を下げてくれませんか。Could you turn down the radio?Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下さい