Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/位位N3🔊☆ Lưu vào danh sáchくらいNghĩa—Hán tự trong từ này位Câu ví dụ5814を千の位に四捨五入すれば何になりますか。What is 5814 rounded to the nearest thousand?Từ liên quanどの位位置付け一位王位下位各位学位皇位