Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/どう致しましてどう致しまして🔊☆ Lưu vào danh sáchどういたしましてNghĩa—Hán tự trong từ này致Câu ví dụ「手伝ってくれてありがとう」「どういたしまして」"Thank you for your help." "It's my pleasure."Từ liên quanお願いいたします一致雅致合致招致致す致死致死量