Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/合致合致N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがっちNghĩa—Hán tự trong từ này合致Câu ví dụ彼の日々の振る舞いは彼の主義主張と合致していない。His daily behavior is not consistent with his principles.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合