Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/意味合い意味合い🔊☆ Lưu vào danh sáchいみあいNghĩa—Hán tự trong từ này意味合Câu ví dụ私の言いたいことはもっと広い意味合いのものである。My point is a broader one.Từ liên quanアメリカ合衆国化合化合物会合核融合間に合う糾合居合わせる