Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/間に合う間に合うN4🔊☆ Lưu vào danh sáchまにあうNghĩa—Hán tự trong từ này間合Câu ví dụ汽車に間に合うように急げ。Hurry up in order to catch the train.これで当分は間に合うでしょう。This will do for the time being.Ngữ pháp liên quanV negative stem + ずともTừ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合糾合居合わせる