Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お願いいたしますお願いいたします🔊☆ Lưu vào danh sáchおねがいいたしますNghĩa—Hán tự trong từ này願Câu ví dụお願いいたします、最後までお聞きください。I do beseech you, hear me through.Từ liên quanお願いします願い願う願わくは願書祈願懇願志願