Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/志願志願🔊☆ Lưu vào danh sáchしがんNghĩa—Hán tự trong từ này志願Câu ví dụ彼はその仕事に志願し採用された。He applied for the job and got it.Từ liên quan意志意思決定意思表示遺志志志す志向志望