Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/志志N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこころざしNghĩa—Hán tự trong từ này志Câu ví dụ何事をするにも志が大切。The will is as good as the deed.Từ liên quan意志意思決定意思表示遺志志す志願志向志望