Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/願書願書N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがんしょNghĩa—Hán tự trong từ này願書Câu ví dụあなたの願書に最近の写真を貼りなさい。Attach a recent photograph to your application form.Từ liên quan遺書横書き下書き教科書教書筋書き契約書原書