Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遺書遺書🔊☆ Lưu vào danh sáchいしょNghĩa—Hán tự trong từ này遺書Câu ví dụ叔父は去年遺書を作った。My uncle made a will last year.Từ liên quan横書き下書き願書教科書教書筋書き契約書原書